movie actor
Định nghĩa
Danh từ: Diễn viên điện ảnh, diễn viên đóng vai trong một bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một diễn viên điện ảnh nổi tiếng được biết đến với các vai hành động.)
- (Nhiều diễn viên điện ảnh bắt đầu sự nghiệp của họ trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A-list movie actor": diễn viên điện ảnh hạng A, ngôi sao lớn.
- She is an A-list movie actor who commands high salaries. (Cô ấy là một diễn viên điện ảnh hạng A, người đòi hỏi mức lương cao.)
"Character movie actor": diễn viên điện ảnh chuyên đóng các vai tính cách, thường là vai phụ đặc sắc.
- He is a versatile movie actor who excels as a character actor. (Anh ấy là một diễn viên điện ảnh đa năng, xuất sắc trong vai trò diễn viên tính cách.)
Biến thể và từ gần giống
Movie actress (n): nữ diễn viên điện ảnh.
- She is a talented movie actress who won an Oscar. (Cô ấy là một nữ diễn viên điện ảnh tài năng đã giành giải Oscar.)
Film actor (n): diễn viên phim ảnh (từ đồng nghĩa với "movie actor").
- He is a respected film actor in the industry. (Anh ấy là một diễn viên phim ảnh được kính trọng trong ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Screen actor: diễn viên màn ảnh (bao gồm cả điện ảnh và truyền hình).
- Film star: ngôi sao điện ảnh (nhấn mạnh sự nổi tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Act in: đóng vai trong (một bộ phim).
- He will act in a new movie as the lead movie actor. (Anh ấy sẽ đóng vai chính trong một bộ phim mới với tư cách là diễn viên điện ảnh chính.)
Play the role of: đóng vai trò của (ai đó).
- She played the role of a detective in the film as a movie actor. (Cô ấy đã đóng vai một thám tử trong bộ phim với tư cách là một diễn viên điện ảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Method actor: diễn viên theo phương pháp (nhập vai sâu sắc, nhưng không phải thành ngữ mà là thuật ngữ chuyên ngành).
- Star in: đóng vai chính trong (một bộ phim).
- He will star in the upcoming blockbuster as a leading movie actor. (Anh ấy sẽ đóng vai chính trong bộ phim bom tấn sắp tới với tư cách là một diễn viên điện ảnh hàng đầu.)